TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

身教

shēnjiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN GIÁO

身教 nghĩa là Dạy bằng cách làm gương.

Nghĩa của 身教

shēnjiào

THÂN GIÁOĐộng từ
  1. Dạy bằng cách làm gương

Thành ngữ có 身教

  • 言传身教 — Dạy bằng lời nói và hành động

Câu hỏi thường gặp

身教 nghĩa là gì?

身教 (shēnjiào) nghĩa là Dạy bằng cách làm gương.

身教 đọc thế nào?

身教 đọc là shēnjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 身教 là gì?

Âm Hán Việt của 身教 là "thân giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.