身材
giọng máy của trình duyệt
身材 nghĩa là vóc dáng, thể hình.
Nghĩa của 身材
shēncái
THÂN TÀIDanh từ- Vóc dáng
- Thể hình (chiều cao và cân nặng)
- Dáng người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 身材
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 身材
- 五短身材 — Thấp, lùn
Câu hỏi thường gặp
身材 nghĩa là gì?
身材 (shēncái) nghĩa là vóc dáng, thể hình.
身材 đọc thế nào?
身材 đọc là shēncái (pinyin).
Âm Hán Việt của 身材 là gì?
Âm Hán Việt của 身材 là "thân tài".