TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

躺椅

tǎngyǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẢNG Ỷ

躺椅 nghĩa là ghế xếp, ghế tựa.

Nghĩa của 躺椅

tǎngyǐ

THẢNG ỶDanh từ
  1. Ghế xếp
  2. Ghế tựa
  3. Ghế sofa
  4. Ghế lounge

Câu hỏi thường gặp

躺椅 nghĩa là gì?

躺椅 (tǎngyǐ) nghĩa là ghế xếp, ghế tựa.

躺椅 đọc thế nào?

躺椅 đọc là tǎngyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 躺椅 là gì?

Âm Hán Việt của 躺椅 là "thảng ỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.