车子
Phồn thể: 車子
车子 nghĩa là Xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.).
Nghĩa của 车子
chēzi
XA TỬDanh từphồn thể 車子- Xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.)
Câu ví dụ với 车子
- 那辆是他的车子。 Đó là xe của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344957
- 你洗过车子了吗? Bạn đã rửa xe ô tô chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839535
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
车子 nghĩa là gì?
车子 (chēzi) nghĩa là Xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.).
车子 đọc thế nào?
车子 đọc là chēzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 车子 là gì?
Âm Hán Việt của 车子 là "xa tử".