TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

车子

chēzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 車子

Âm Hán Việt XA TỬ

车子 nghĩa là Xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.).

Nghĩa của 车子

chēzi

XA TỬDanh từphồn thể 車子
  1. Xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.)

Câu ví dụ với 车子

  • 那辆是他的车子。 Đó là xe của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344957
  • 你洗过车子了吗? Bạn đã rửa xe ô tô chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839535

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

车子 nghĩa là gì?

车子 (chēzi) nghĩa là Xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.).

车子 đọc thế nào?

车子 đọc là chēzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 车子 là gì?

Âm Hán Việt của 车子 là "xa tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.