Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển chú tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
转注字 nghĩa là chuyển chú tự.
Nghĩa của 转注字
zhuǎnzhùzì
CHUYỂN CHÚ TỰphồn thể 轉注字
Chuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六书 tạo thành chữ Hán)
Chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác
Đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau
Câu hỏi thường gặp
转注字 nghĩa là gì?
转注字 (zhuǎnzhùzì) nghĩa là chuyển chú tự.
转注字 đọc thế nào?
转注字 đọc là zhuǎnzhùzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 转注字 là gì?
Âm Hán Việt của 转注字 là "chuyển chú tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.