TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转矩臂

zhuànjǔbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉矩臂

转矩臂 nghĩa là Cánh tay đòn mô-men xoắn.

Nghĩa của 转矩臂

zhuànjǔbì

phồn thể 轉矩臂
  1. Cánh tay đòn mô-men xoắn

Câu hỏi thường gặp

转矩臂 nghĩa là gì?

转矩臂 (zhuànjǔbì) nghĩa là Cánh tay đòn mô-men xoắn.

转矩臂 đọc thế nào?

转矩臂 đọc là zhuànjǔbì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.