Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
转码 nghĩa là chuyển mã, chuyển đổi.
Nghĩa của 转码
zhuǎnmǎ
CHUYỂN MÃĐộng từphồn thể 轉碼
máy tính Chuyển mã
Chuyển đổi (từ một mã hóa sang mã hóa khác)
Câu hỏi thường gặp
转码 nghĩa là gì?
转码 (zhuǎnmǎ) nghĩa là chuyển mã, chuyển đổi.
转码 đọc thế nào?
转码 đọc là zhuǎnmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 转码 là gì?
Âm Hán Việt của 转码 là "chuyển mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.