TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转磨

zhuànmò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉磨

转磨 nghĩa là đá mài quay.

Nghĩa của 转磨

zhuànmò

phồn thể 轉磨
  1. Đá mài quay

Câu hỏi thường gặp

转磨 nghĩa là gì?

转磨 (zhuànmò) nghĩa là đá mài quay.

转磨 đọc thế nào?

转磨 đọc là zhuànmò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.