转磨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轉磨
转磨 nghĩa là đá mài quay.
Nghĩa của 转磨
zhuànmò
phồn thể 轉磨- Đá mài quay
Câu hỏi thường gặp
转磨 nghĩa là gì?
转磨 (zhuànmò) nghĩa là đá mài quay.
转磨 đọc thế nào?
转磨 đọc là zhuànmò (pinyin).
Phồn thể: 轉磨
转磨 nghĩa là đá mài quay.
转磨 (zhuànmò) nghĩa là đá mài quay.
转磨 đọc là zhuànmò (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.