TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转轨

zhuǎnguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉軌

Âm Hán Việt CHUYỂN QUỸ

转轨 nghĩa là thay đổi đường ray.

Nghĩa của 转轨

zhuǎnguǐ

CHUYỂN QUỸĐộng từphồn thể 轉軌
  1. Thay đổi đường ray

Câu hỏi thường gặp

转轨 nghĩa là gì?

转轨 (zhuǎnguǐ) nghĩa là thay đổi đường ray.

转轨 đọc thế nào?

转轨 đọc là zhuǎnguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 转轨 là gì?

Âm Hán Việt của 转轨 là "chuyển quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.