转速表 (zhuànsùbiǎo) nghĩa là Đồng hồ đo tốc độ vòng quay.
转速表 đọc thế nào?
转速表 đọc là zhuànsùbiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 转速表 là gì?
Âm Hán Việt của 转速表 là "chuyển tốc biểu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.