TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转鼓

zhuàngǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉鼓

Âm Hán Việt CHUYỂN CỔ

转鼓 nghĩa là trống quay.

Nghĩa của 转鼓

zhuàngǔ

CHUYỂN CỔphồn thể 轉鼓
  1. Trống quay

Câu hỏi thường gặp

转鼓 nghĩa là gì?

转鼓 (zhuàngǔ) nghĩa là trống quay.

转鼓 đọc thế nào?

转鼓 đọc là zhuàngǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 转鼓 là gì?

Âm Hán Việt của 转鼓 là "chuyển cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.