TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轮盘赌

lúnpándǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輪盤賭

Âm Hán Việt LUÂN BÀN ĐỔ

轮盘赌 nghĩa là trò roulette.

Nghĩa của 轮盘赌

lúnpándǔ

LUÂN BÀN ĐỔDanh từphồn thể 輪盤賭
  1. Trò roulette

Câu hỏi thường gặp

轮盘赌 nghĩa là gì?

轮盘赌 (lúnpándǔ) nghĩa là trò roulette.

轮盘赌 đọc thế nào?

轮盘赌 đọc là lúnpándǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 轮盘赌 là gì?

Âm Hán Việt của 轮盘赌 là "luân bàn đổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.