软口盖 (ruǎnkǒugài) nghĩa là vòm miệng mềm, màn khẩu cái.
软口盖 đọc thế nào?
软口盖 đọc là ruǎnkǒugài (pinyin).
Âm Hán Việt của 软口盖 là gì?
Âm Hán Việt của 软口盖 là "nhuyễn khẩu cái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.