TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

软呢

ruǎnní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軟呢

Âm Hán Việt NHUYỄN NI

软呢 nghĩa là vải tuýt.

Nghĩa của 软呢

ruǎnní

NHUYỄN NIphồn thể 軟呢
  1. Vải tuýt

Câu hỏi thường gặp

软呢 nghĩa là gì?

软呢 (ruǎnní) nghĩa là vải tuýt.

软呢 đọc thế nào?

软呢 đọc là ruǎnní (pinyin).

Âm Hán Việt của 软呢 là gì?

Âm Hán Việt của 软呢 là "nhuyễn ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.