TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

软流层

ruǎnliúcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軟流層

Âm Hán Việt NHUYỄN LƯU TẦNG

软流层 nghĩa là quyển asthenosphere.

Nghĩa của 软流层

ruǎnliúcéng

NHUYỄN LƯU TẦNGphồn thể 軟流層
  1. Quyển asthenosphere (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

软流层 nghĩa là gì?

软流层 (ruǎnliúcéng) nghĩa là quyển asthenosphere.

软流层 đọc thế nào?

软流层 đọc là ruǎnliúcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 软流层 là gì?

Âm Hán Việt của 软流层 là "nhuyễn lưu tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.