TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

软磨硬泡

ruǎnmóyìngpào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軟磨硬泡

Âm Hán Việt NHUYỄN MA NGẠNH BÀO

软磨硬泡 nghĩa là Dụ dỗ và quấy rầy.

Nghĩa của 软磨硬泡

ruǎnmóyìngpào

NHUYỄN MA NGẠNH BÀOCụm từphồn thể 軟磨硬泡
  1. thành ngữ Dụ dỗ và quấy rầy
  2. Nịnh nọt
  3. Thuyết phục

Câu hỏi thường gặp

软磨硬泡 nghĩa là gì?

软磨硬泡 (ruǎnmóyìngpào) nghĩa là Dụ dỗ và quấy rầy.

软磨硬泡 đọc thế nào?

软磨硬泡 đọc là ruǎnmóyìngpào (pinyin).

Âm Hán Việt của 软磨硬泡 là gì?

Âm Hán Việt của 软磨硬泡 là "nhuyễn ma ngạnh bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.