轰动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轟動
轰动 nghĩa là gây chấn động, tạo náo động ở.
Nghĩa của 轰动
hōngdòng
OANH ĐỘNGĐộng từphồn thể 轟動- Gây chấn động
- Tạo náo động ở (một nơi)
- Sự xôn xao
- Tranh cãi
Thành ngữ có 轰动
- 轰动一时 — Gây chấn động một thời
Câu hỏi thường gặp
轰动 nghĩa là gì?
轰动 (hōngdòng) nghĩa là gây chấn động, tạo náo động ở.
轰动 đọc thế nào?
轰动 đọc là hōngdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 轰动 là gì?
Âm Hán Việt của 轰动 là "oanh động".