轰炸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轟炸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “oanh tạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 阵 (zhèn)
轰炸 nghĩa là ném bom, oanh tạc.
Nghĩa của 轰炸
hōngzhà
OANH TẠCĐộng từphồn thể 轟炸- Ném bom
- Oanh tạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 轰炸
Đồng nghĩa
Từ ghép có 轰炸
Câu hỏi thường gặp
轰炸 nghĩa là gì?
轰炸 (hōngzhà) nghĩa là ném bom, oanh tạc.
轰炸 đọc thế nào?
轰炸 đọc là hōngzhà (pinyin).
Âm Hán Việt của 轰炸 là gì?
Âm Hán Việt của 轰炸 là "oanh tạc".