Đài Loan Tiệc tùng (thường liên quan đến tình dục và ma túy)
Câu hỏi thường gặp
轰趴 nghĩa là gì?
轰趴 (hōngpā) nghĩa là tiệc tùng.
轰趴 đọc thế nào?
轰趴 đọc là hōngpā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.