TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轻子

qīngzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輕子

Âm Hán Việt KHINH TỬ

轻子 nghĩa là Lepton (vật lý hạt).

Nghĩa của 轻子

qīngzǐ

KHINH TỬDanh từphồn thể 輕子
  1. Lepton (vật lý hạt)

Câu hỏi thường gặp

轻子 nghĩa là gì?

轻子 (qīngzǐ) nghĩa là Lepton (vật lý hạt).

轻子 đọc thế nào?

轻子 đọc là qīngzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 轻子 là gì?

Âm Hán Việt của 轻子 là "khinh tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.