Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khinh suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
轻率 nghĩa là khinh suất, tuỳ tiện.
Nghĩa của 轻率
qīngshuài
KHINH SUẤTTính từphồn thể 輕率
Khinh suất
Tuỳ tiện
Liều lĩnh
Câu hỏi thường gặp
轻率 nghĩa là gì?
轻率 (qīngshuài) nghĩa là khinh suất, tuỳ tiện.
轻率 đọc thế nào?
轻率 đọc là qīngshuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 轻率 là gì?
Âm Hán Việt của 轻率 là "khinh suất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.