Buông tha nhẹ nhàng (thường dùng phủ định: bạn sẽ không thoát được)
Thành ngữ có 轻饶
轻饶素放 — Dễ dàng tha thứ, đơn giản thả cho đi (thành ngữ); để ai đó thoát tội mà không bị phạt
Câu hỏi thường gặp
轻饶 nghĩa là gì?
轻饶 (qīngráo) nghĩa là dễ dàng tha thứ, buông tha nhẹ nhàng.
轻饶 đọc thế nào?
轻饶 đọc là qīngráo (pinyin).
Âm Hán Việt của 轻饶 là gì?
Âm Hán Việt của 轻饶 là "khinh nhiêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.