轿车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轎車
Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 辆 (liàng)
轿车 nghĩa là xe kín chở khách, xe hơi.
Nghĩa của 轿车
jiàochē
KIỆU XADanh từphồn thể 轎車- Xe kín chở khách
- Xe hơi
- Xe ô tô hoặc xe buýt
- Xe limousine
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 轿车
Đồng nghĩa
Từ ghép có 轿车
Câu hỏi thường gặp
轿车 nghĩa là gì?
轿车 (jiàochē) nghĩa là xe kín chở khách, xe hơi.
轿车 đọc thế nào?
轿车 đọc là jiàochē (pinyin).
Âm Hán Việt của 轿车 là gì?
Âm Hán Việt của 轿车 là "kiệu xa".