TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辅酶

fǔméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輔酶

辅酶 nghĩa là Coenzym (hóa học).

Nghĩa của 辅酶

fǔméi

Danh từphồn thể 輔酶
  1. Coenzym (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

辅酶 nghĩa là gì?

辅酶 (fǔméi) nghĩa là Coenzym (hóa học).

辅酶 đọc thế nào?

辅酶 đọc là fǔméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.