输掉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輸掉
输掉 nghĩa là thua.
Nghĩa của 输掉
shūdiào
THÂU ĐIỆUphồn thể 輸掉- Thua
Câu hỏi thường gặp
输掉 nghĩa là gì?
输掉 (shūdiào) nghĩa là thua.
输掉 đọc thế nào?
输掉 đọc là shūdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 输掉 là gì?
Âm Hán Việt của 输掉 là "thâu điệu".