TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辛普森

Xīnpǔsēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN PHỔ SÂM

辛普森 nghĩa là Simpson (tên).

Nghĩa của 辛普森

Xīnpǔsēn

TÂN PHỔ SÂMTên riêngtên riêng
  1. Simpson (tên)

Câu hỏi thường gặp

辛普森 nghĩa là gì?

辛普森 (xīnpǔsēn) nghĩa là Simpson (tên).

辛普森 đọc thế nào?

辛普森 đọc là Xīnpǔsēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 辛普森 là gì?

Âm Hán Việt của 辛普森 là "tân phổ sâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.