辛酸
giọng máy của trình duyệt
辛酸 nghĩa là cay, đắng.
Nghĩa của 辛酸
xīnsuān
TÂN TOANTính từ, Danh từ- Cay (vị)
- Đắng
- nghĩa bóng Buồn
- Bất hạnh
Câu hỏi thường gặp
辛酸 nghĩa là gì?
辛酸 (xīnsuān) nghĩa là cay, đắng.
辛酸 đọc thế nào?
辛酸 đọc là xīnsuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 辛酸 là gì?
Âm Hán Việt của 辛酸 là "tân toan".