TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辣彼

làbǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠT BỈ

辣彼 nghĩa là Rabbi.

Nghĩa của 辣彼

làbǐ

LẠT BỈ
  1. từ mượn Rabbi

Câu hỏi thường gặp

辣彼 nghĩa là gì?

辣彼 (làbǐ) nghĩa là Rabbi.

辣彼 đọc thế nào?

辣彼 đọc là làbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 辣彼 là gì?

Âm Hán Việt của 辣彼 là "lạt bỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.