过目
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 過目
过目 nghĩa là Xem qua.
Nghĩa của 过目
guòmù
QUÁ MỤCĐộng từphồn thể 過目- Xem qua
Thành ngữ có 过目
- 过目不忘 — Trí nhớ rất tốt
Câu hỏi thường gặp
过目 nghĩa là gì?
过目 (guòmù) nghĩa là Xem qua.
过目 đọc thế nào?
过目 đọc là guòmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 过目 là gì?
Âm Hán Việt của 过目 là "quá mục".