TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迈出

màichū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邁出

Âm Hán Việt MẠI XUẤT

迈出 nghĩa là bước ra, thực hiện một bước.

Nghĩa của 迈出

màichū

MẠI XUẤTĐộng từphồn thể 邁出
  1. Bước ra
  2. Thực hiện một bước (đầu tiên)

Câu hỏi thường gặp

迈出 nghĩa là gì?

迈出 (màichū) nghĩa là bước ra, thực hiện một bước.

迈出 đọc thế nào?

迈出 đọc là màichū (pinyin).

Âm Hán Việt của 迈出 là gì?

Âm Hán Việt của 迈出 là "mại xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.