TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迈巴赫

Màibāhè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邁巴赫

Âm Hán Việt MẠI BA HÁCH

迈巴赫 nghĩa là Maybach, thương hiệu xe hơi Đức.

Nghĩa của 迈巴赫

Màibāhè

MẠI BA HÁCHphồn thể 邁巴赫tên riêng
  1. Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Câu hỏi thường gặp

迈巴赫 nghĩa là gì?

迈巴赫 (màibāhè) nghĩa là Maybach, thương hiệu xe hơi Đức.

迈巴赫 đọc thế nào?

迈巴赫 đọc là Màibāhè (pinyin).

Âm Hán Việt của 迈巴赫 là gì?

Âm Hán Việt của 迈巴赫 là "mại ba hách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.