迎来送往 — Đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa
Câu hỏi thường gặp
迎来 nghĩa là gì?
迎来 (yínglái) nghĩa là chào đón, mở ra.
迎来 đọc thế nào?
迎来 đọc là yínglái (pinyin).
Âm Hán Việt của 迎来 là gì?
Âm Hán Việt của 迎来 là "nghênh lai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.