TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迎来

yínglái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迎來

Âm Hán Việt NGHÊNH LAI

迎来 nghĩa là chào đón, mở ra.

Nghĩa của 迎来

yínglái

NGHÊNH LAIphồn thể 迎來
  1. Chào đón (khách hoặc người mới)
  2. ví von Mở ra

Thành ngữ có 迎来

  • 迎来送往 — Đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa

Câu hỏi thường gặp

迎来 nghĩa là gì?

迎来 (yínglái) nghĩa là chào đón, mở ra.

迎来 đọc thế nào?

迎来 đọc là yínglái (pinyin).

Âm Hán Việt của 迎来 là gì?

Âm Hán Việt của 迎来 là "nghênh lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.