运动员
Phồn thể: 運動員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
运动员 nghĩa là vận động viên.
Nghĩa của 运动员
yùndòngyuán
VẬN ĐỘNG VIÊNDanh từphồn thể 運動員- Vận động viên
Câu ví dụ với 运动员
- 比尔是一名棒球运动员。 Bill là một cầu thủ bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
运动员 nghĩa là gì?
运动员 (yùndòngyuán) nghĩa là vận động viên.
运动员 đọc thế nào?
运动员 đọc là yùndòngyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 运动员 là gì?
Âm Hán Việt của 运动员 là "vận động viên".