TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运动员

HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yùndòngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運動員

Âm Hán Việt VẬN ĐỘNG VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận động viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 个 (gè)

运动员 nghĩa là vận động viên.

Nghĩa của 运动员

yùndòngyuán

VẬN ĐỘNG VIÊNDanh từphồn thể 運動員
  1. Vận động viên

Câu ví dụ với 运动员

  • 比尔是一名棒球运动员。 Bill là một cầu thủ bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

运动员 nghĩa là gì?

运动员 (yùndòngyuán) nghĩa là vận động viên.

运动员 đọc thế nào?

运动员 đọc là yùndòngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 运动员 là gì?

Âm Hán Việt của 运动员 là "vận động viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.