这种
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 這種
这种 nghĩa là Loại này.
Nghĩa của 这种
zhèzhǒng
GIÁ CHỦNGphồn thể 這種- Loại này
Câu ví dụ với 这种
- 这种布既便宜又结实。 Thứ vải này đã rẽ lại bền.Tatoeba #3538027
- 我很抱歉用这种方式把你请来。 Tôi xin lỗi vì đã dùng cách này để đưa anh đến.Tatoeba #4297294
- 谁买这种艺术品? Shéi mǎi zhèzhǒng yìshùpǐn?Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503259
- 为什么她要做这种事情呢? Sao cô ấy lại làm thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8734997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
这种 nghĩa là gì?
这种 (zhèzhǒng) nghĩa là Loại này.
这种 đọc thế nào?
这种 đọc là zhèzhǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 这种 là gì?
Âm Hán Việt của 这种 là "giá chủng".