进退两难
Phồn thể: 進退兩難
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến thoái lưỡng nan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进退两难 nghĩa là Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan.
Nghĩa của 进退两难
jìntuìliǎngnán
TIẾN THOÁI LƯỠNG NANCụm từphồn thể 進退兩難- Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
- Mắc kẹt
- Trong tình huống không thể
Câu hỏi thường gặp
进退两难 nghĩa là gì?
进退两难 (jìntuìliǎngnán) nghĩa là Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan.
进退两难 đọc thế nào?
进退两难 đọc là jìntuìliǎngnán (pinyin).
Âm Hán Việt của 进退两难 là gì?
Âm Hán Việt của 进退两难 là "tiến thoái lưỡng nan".