远日点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遠日點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viễn nhật điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
远日点 nghĩa là Điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời.
Nghĩa của 远日点
yuǎnrìdiǎn
VIỄN NHẬT ĐIỂMDanh từphồn thể 遠日點- Điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời
- Đối lập: điểm cận nhật 近日点 (jìnrìdiǎn)
- Cực đại viễn
Câu hỏi thường gặp
远日点 nghĩa là gì?
远日点 (yuǎnrìdiǎn) nghĩa là Điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời.
远日点 đọc thế nào?
远日点 đọc là yuǎnrìdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 远日点 là gì?
Âm Hán Việt của 远日点 là "viễn nhật điểm".