TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

违戾

wéilì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 違戾

违戾 nghĩa là vi phạm, đi ngược lại.

Nghĩa của 违戾

wéilì

phồn thể 違戾
  1. Vi phạm
  2. Đi ngược lại

Câu hỏi thường gặp

违戾 nghĩa là gì?

违戾 (wéilì) nghĩa là vi phạm, đi ngược lại.

违戾 đọc thế nào?

违戾 đọc là wéilì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.