违章 (wéizhāng) nghĩa là vi phạm quy định, vi phạm quy tắc.
违章 đọc thế nào?
违章 đọc là wéizhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 违章 là gì?
Âm Hán Việt của 违章 là "vi chương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.