TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连接框

liánjiēkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連接框

Âm Hán Việt LIÊN TIẾP KHUÔNG

连接框 nghĩa là khung kết nối, khung liên kết.

Nghĩa của 连接框

liánjiēkuàng

LIÊN TIẾP KHUÔNGphồn thể 連接框
  1. Khung kết nối
  2. Khung liên kết

Câu hỏi thường gặp

连接框 nghĩa là gì?

连接框 (liánjiēkuàng) nghĩa là khung kết nối, khung liên kết.

连接框 đọc thế nào?

连接框 đọc là liánjiēkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 连接框 là gì?

Âm Hán Việt của 连接框 là "liên tiếp khuông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.