连接框 (liánjiēkuàng) nghĩa là khung kết nối, khung liên kết.
连接框 đọc thế nào?
连接框 đọc là liánjiēkuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 连接框 là gì?
Âm Hán Việt của 连接框 là "liên tiếp khuông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.