TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连接酶

liánjiēméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連接酶

连接酶 nghĩa là Ligase.

Nghĩa của 连接酶

liánjiēméi

Danh từphồn thể 連接酶
  1. Ligase

Câu hỏi thường gặp

连接酶 nghĩa là gì?

连接酶 (liánjiēméi) nghĩa là Ligase.

连接酶 đọc thế nào?

连接酶 đọc là liánjiēméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.