TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迤

yǐ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: di, dĩ

迤 nghĩa là kéo dài đến.

Nghĩa của 迤

yǐ

  1. Kéo dài đến

yí

  1. Quanh co

Từ ghép có 迤

Câu hỏi thường gặp

迤 nghĩa là gì?

迤 (yǐ, yí) nghĩa là kéo dài đến.

迤 đọc thế nào?

迤 đọc là yǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.