TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

退片

tuìpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI PHIẾN

退片 nghĩa là đẩy ra.

Nghĩa của 退片

tuìpiàn

THOÁI PHIẾN
  1. Đẩy ra (máy phát đa phương tiện)

Câu hỏi thường gặp

退片 nghĩa là gì?

退片 (tuìpiàn) nghĩa là đẩy ra.

退片 đọc thế nào?

退片 đọc là tuìpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 退片 là gì?

Âm Hán Việt của 退片 là "thoái phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.