退租
giọng máy của trình duyệt
退租 nghĩa là ngừng thuê.
Nghĩa của 退租
tuìzū
THOÁI TÔ- Ngừng thuê
Câu hỏi thường gặp
退租 nghĩa là gì?
退租 (tuìzū) nghĩa là ngừng thuê.
退租 đọc thế nào?
退租 đọc là tuìzū (pinyin).
Âm Hán Việt của 退租 là gì?
Âm Hán Việt của 退租 là "thoái tô".