送行
giọng máy của trình duyệt
送行 nghĩa là tiễn biệt.
Nghĩa của 送行
sòngxíng
TỐNG HÀNHĐộng từ- Tiễn biệt
- Tổ chức tiệc chia tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 送行
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
送行 nghĩa là gì?
送行 (sòngxíng) nghĩa là tiễn biệt.
送行 đọc thế nào?
送行 đọc là sòngxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 送行 là gì?
Âm Hán Việt của 送行 là "tống hành".