TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

逃亡者

táowángzhě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO VONG GIẢ

逃亡者 nghĩa là kẻ chạy trốn.

Nghĩa của 逃亡者

táowángzhě

ĐÀO VONG GIẢDanh từ
  1. Kẻ chạy trốn

Câu hỏi thường gặp

逃亡者 nghĩa là gì?

逃亡者 (táowángzhě) nghĩa là kẻ chạy trốn.

逃亡者 đọc thế nào?

逃亡者 đọc là táowángzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 逃亡者 là gì?

Âm Hán Việt của 逃亡者 là "đào vong giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.