TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

选举委员会

Xuǎnjǔ Wěiyuánhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 選舉委員會

Âm Hán Việt TUYỂN CỬ ỦY VIÊN HỘI

选举委员会 nghĩa là Ủy ban Bầu cử.

Nghĩa của 选举委员会

Xuǎnjǔ Wěiyuánhuì

TUYỂN CỬ ỦY VIÊN HỘIphồn thể 選舉委員會tên riêng
  1. Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

Câu hỏi thường gặp

选举委员会 nghĩa là gì?

选举委员会 (xuǎnjǔ wěiyuánhuì) nghĩa là Ủy ban Bầu cử.

选举委员会 đọc thế nào?

选举委员会 đọc là Xuǎnjǔ Wěiyuánhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 选举委员会 là gì?

Âm Hán Việt của 选举委员会 là "tuyển cử ủy viên hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.