选录 (xuǎnlù) nghĩa là một đoạn trích, một bản tóm tắt.
选录 đọc thế nào?
选录 đọc là xuǎnlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 选录 là gì?
Âm Hán Việt của 选录 là "tuyển lục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.