TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通报

tōngbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通報

Âm Hán Việt THÔNG BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通报 nghĩa là thông báo, thông tri.

Nghĩa của 通报

tōngbào

THÔNG BÁOĐộng từ, Danh từphồn thể 通報
  1. Thông báo
  2. Thông tri
  3. Công bố
  4. Thông tư
  5. Bản tin
  6. Tạp chí (khoa học)

Câu hỏi thường gặp

通报 nghĩa là gì?

通报 (tōngbào) nghĩa là thông báo, thông tri.

通报 đọc thế nào?

通报 đọc là tōngbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 通报 là gì?

Âm Hán Việt của 通报 là "thông báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.