TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通用汽车

Tōngyòng Qìchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通用汽車

Âm Hán Việt THÔNG DỤNG KHÍ XA

通用汽车 nghĩa là công ty General Motors.

Nghĩa của 通用汽车

Tōngyòng Qìchē

THÔNG DỤNG KHÍ XAphồn thể 通用汽車tên riêng
  1. Công ty General Motors

Câu hỏi thường gặp

通用汽车 nghĩa là gì?

通用汽车 (tōngyòng qìchē) nghĩa là công ty General Motors.

通用汽车 đọc thế nào?

通用汽车 đọc là Tōngyòng Qìchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 通用汽车 là gì?

Âm Hán Việt của 通用汽车 là "thông dụng khí xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.