TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通用电气

Tōngyòng Diànqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通用電氣

Âm Hán Việt THÔNG DỤNG ĐIỆN KHÍ

通用电气 nghĩa là General Electric (GE).

Nghĩa của 通用电气

Tōngyòng Diànqì

THÔNG DỤNG ĐIỆN KHÍphồn thể 通用電氣tên riêng
  1. General Electric (GE)

Câu hỏi thường gặp

通用电气 nghĩa là gì?

通用电气 (tōngyòng diànqì) nghĩa là General Electric (GE).

通用电气 đọc thế nào?

通用电气 đọc là Tōngyòng Diànqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 通用电气 là gì?

Âm Hán Việt của 通用电气 là "thông dụng điện khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.